Họ từ exciting
The Word Family of "exciting"
Một gốc từ, bốn dạng: excite (động từ, làm phấn khích), exciting (tính từ, thú vị), excitement (danh từ, sự phấn khích) và excitedly (trạng từ, một cách phấn khích).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hào hứng | |
| Động từ | excite /ɪkˈsaɪt/ | làm phấn khích, kích thích | |
| Danh từ | excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ | sự phấn khích, hào hứng | |
| Trạng từ | excitedly /ɪkˈsaɪtɪdli/ | một cách phấn khích, hào hứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thú vị, hào hứng
mô tả sự vật/sự việc gây phấn khích, dùng -ing vì chỉ nguyên nhân gây cảm giác.
It was an exciting match.
Đó là một trận đấu hào hứng.
làm phấn khích, kích thích
ngoại động từ, chủ ngữ thường là sự vật gây phấn khích.
The news excited everyone.
Tin tức khiến mọi người phấn khích.
sự phấn khích, hào hứng
danh từ không đếm được, thường đi với with excitement.
She could barely hide her excitement.
Cô ấy khó có thể giấu được sự phấn khích.
một cách phấn khích, hào hứng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách người nói/hành động khi đang phấn khích.
The children shouted excitedly.
Bọn trẻ hét lên đầy phấn khích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exciting trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cảm giác của người dùng dạng -ed (excited), không dùng -ing.
Sau very cần tính từ (exciting), không dùng danh từ excitement.
Cần trạng từ excitedly bổ nghĩa cho động từ talked, không dùng tính từ excited.
