Họ từ exclude
The Word Family of "exclude"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ exclude ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exclude /ɪkˈskluːd/ | loại trừ, không cho tham gia | |
| Danh từ | exclusion /ɪkˈskluːʒn/ | sự loại trừ | |
| Tính từ | exclusive /ɪkˈskluːsɪv/ | độc quyền, dành riêng | |
| Trạng từ | exclusively /ɪkˈskluːsɪvli/ | một cách độc quyền, chỉ riêng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
loại trừ, không cho tham gia
thường dùng cấu trúc exclude sb/sth from sth.
Children under 12 are excluded from the event.
Trẻ em dưới 12 tuổi bị loại khỏi sự kiện.
sự loại trừ
thường đi với clause (exclusion clause) trong hợp đồng, bảo hiểm.
The policy has several exclusions.
Hợp đồng bảo hiểm này có một số điều khoản loại trừ.
độc quyền, dành riêng
mô tả điều gì đó chỉ dành cho một nhóm nhỏ, sang trọng, hạn chế.
This is an exclusive club for members only.
Đây là câu lạc bộ dành riêng chỉ cho thành viên.
một cách độc quyền, chỉ riêng
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chỉ dành riêng.
This offer is available exclusively online.
Ưu đãi này chỉ có sẵn trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exclude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dạng bị động cần be + past participle (excluded).
Sau very cần tính từ (exclusive), không dùng động từ.
Cấu trúc bị động đúng là 'be excluded from', không dùng 'of'.
