GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ excrete

The Word Family of "excrete"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ excrete ở dạng động từ, danh từ excretion và tính từ excretory — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexcretion
Động từexcrete
Tính từexcretory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
excrete
/ɪkˈskriːt/
bài tiết, thải ra (chất thải khỏi cơ thể)
Danh từ
excretion
/ɪkˈskriːʃn/
sự bài tiết, chất bài tiết
Tính từ
excretory
/ɪkˈskriːtəri/
thuộc về bài tiết
2

Sơ đồ họ từ

excrete
Động từexcretegốc
Danh từexcretion+ -ion
Tính từexcretory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexcrete/ɪkˈskriːt/

bài tiết, thải ra (chất thải khỏi cơ thể)

thuật ngữ sinh học, chỉ việc cơ thể loại bỏ chất thải như mồ hôi, nước tiểu.

The kidneys excrete waste products from the blood.

Thận bài tiết các chất thải ra khỏi máu.

Danh từexcretion/ɪkˈskriːʃn/

sự bài tiết, chất bài tiết

vừa chỉ quá trình bài tiết (không đếm được), vừa có thể chỉ chất được bài tiết (đếm được).

Excretion helps the body remove toxins.

Sự bài tiết giúp cơ thể loại bỏ độc tố.

Tính từexcretory/ɪkˈskriːtəri/

thuộc về bài tiết

dùng để mô tả hệ cơ quan hoặc chức năng liên quan đến bài tiết, ví dụ excretory system.

The kidneys are part of the excretory system.

Thận là một phần của hệ bài tiết.

4

Cụm từ thường gặp

excrete waste
bài tiết chất thải
excretory system
hệ bài tiết
process of excretion
quá trình bài tiết
excretory organs
cơ quan bài tiết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của excrete trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The body excretion toxins every day.→✓ The body excretes toxins every day.

Cần động từ chia theo chủ ngữ (excretes), không dùng danh từ (excretion).

✗ The kidneys are part of the excrete system.→✓ The kidneys are part of the excretory system.

Bổ nghĩa cho danh từ system cần tính từ (excretory), không dùng động từ nguyên mẫu (excrete).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#excrete#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS