Họ từ exempt
The Word Family of "exempt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exempt ở dạng động từ, tính từ và danh từ exemption — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exempt /ɪɡˈzempt/ | miễn trừ, cho phép không phải làm/nộp gì | |
| Tính từ | exempt /ɪɡˈzempt/ | được miễn (khỏi một nghĩa vụ) | |
| Danh từ | exemption /ɪɡˈzempʃn/ | sự miễn trừ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
miễn trừ, cho phép không phải làm/nộp gì
thường dùng ở dạng bị động: be exempted from sth, nghĩa là được miễn khỏi một nghĩa vụ nào đó.
Charities are exempted from paying this tax.
Các tổ chức từ thiện được miễn nộp loại thuế này.
được miễn (khỏi một nghĩa vụ)
dùng sau to be, thường đi với from: exempt from sth.
Students are exempt from the entrance fee.
Học sinh được miễn phí vào cửa.
sự miễn trừ
danh từ đếm được, chỉ việc được miễn một nghĩa vụ; thường đi với tax exemption.
The company applied for a tax exemption.
Công ty đã nộp đơn xin miễn thuế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exempt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
exempt luôn đi với giới từ from, không dùng to.
Sau tính từ sở hữu và danh từ tax cần một danh từ (exemption), không dùng tính từ/động từ (exempt).
