Họ từ exert
The Word Family of "exert"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exert ở dạng động từ và danh từ exertion — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exert /ɪɡˈzɜːt/ | sử dụng, dùng (sức lực, quyền lực, ảnh hưởng) | |
| Danh từ | exertion /ɪɡˈzɜːʃn/ | sự gắng sức, nỗ lực dùng sức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sử dụng, dùng (sức lực, quyền lực, ảnh hưởng)
thường đi với influence/pressure/force; dạng phản thân exert oneself nghĩa là gắng sức, cố gắng hết mình.
The manager exerted pressure on the team to finish early.
Người quản lý gây áp lực lên nhóm để hoàn thành sớm.
sự gắng sức, nỗ lực dùng sức
danh từ không đếm được, chỉ hoạt động thể lực hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều sức lực.
Physical exertion can raise your heart rate quickly.
Việc gắng sức thể chất có thể làm tim đập nhanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (exerted) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exertion).
Sau mạo từ the cần danh từ (exertion), không dùng động từ (exert).
