Họ từ exhale
The Word Family of "exhale"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exhale ở dạng động từ và danh từ exhalation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exhale /eksˈheɪl/ | thở ra | |
| Danh từ | exhalation /ˌekshəˈleɪʃn/ | hơi thở ra, sự thở ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thở ra
trái nghĩa với inhale (hít vào); thường dùng trong hướng dẫn hít thở hoặc mô tả khói/hơi thoát ra.
Breathe in slowly, then exhale through your mouth.
Hít vào từ từ, rồi thở ra bằng miệng.
hơi thở ra, sự thở ra
danh từ chỉ hành động hoặc luồng khí được thở ra; ít phổ biến hơn động từ trong văn nói.
A long exhalation helped him relax.
Một hơi thở ra dài giúp anh ấy thư giãn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exhale trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ exhaled cần trạng từ (slowly, calmly), không dùng tính từ.
Làm chủ ngữ cần danh từ (exhalation), không dùng động từ nguyên mẫu (exhale).
