Họ từ exigency
The Word Family of "exigency"
Exigency (danh từ) chỉ tình thế cấp bách, nhu cầu khẩn cấp, đi cùng tính từ exigent mô tả điều gì đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | exigency /ˈeksɪdʒənsi/ | tình thế cấp bách, nhu cầu khẩn cấp | |
| Tính từ | exigent /ˈeksɪdʒənt/ | cấp bách, khẩn cấp, đòi hỏi cao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tình thế cấp bách, nhu cầu khẩn cấp
thường dùng ở số nhiều 'exigencies' để chỉ những yêu cầu, áp lực khẩn cấp phát sinh trong một tình huống.
The exigencies of war forced difficult decisions.
Những đòi hỏi cấp bách của chiến tranh buộc phải đưa ra các quyết định khó khăn.
cấp bách, khẩn cấp, đòi hỏi cao
mô tả tình huống hoặc yêu cầu cần được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn.
The doctor faced an exigent medical situation.
Bác sĩ phải đối mặt với một tình huống y tế cấp bách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exigency trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ exigent, không dùng danh từ exigency.
Sau mạo từ the làm danh từ cần dùng exigency/exigencies, không dùng tính từ exigent.
Đứng trước danh từ demand cần tính từ exigent, không dùng danh từ exigency.
