GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ expatiate

The Word Family of "expatiate"

Hai dạng liên quan: expatiate (động từ) và expatiation (danh từ) — cùng diễn tả việc nói hoặc viết dài dòng, chi tiết về một chủ đề.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexpatiation
Động từexpatiate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
expatiate
/ɪkˈspeɪʃieɪt/
nói/viết dài dòng, trình bày chi tiết
Danh từ
expatiation
/ɪkˌspeɪʃiˈeɪʃn/
sự trình bày dài dòng, chi tiết
2

Sơ đồ họ từ

expatiate
Động từexpatiategốc + -ate
Danh từexpatiation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexpatiate/ɪkˈspeɪʃieɪt/

nói/viết dài dòng, trình bày chi tiết

luôn đi với giới từ on hoặc upon (expatiate on/upon sth); mang sắc thái trang trọng, đôi khi hàm ý dài dòng quá mức.

The professor expatiated on the causes of the war for an hour.

Vị giáo sư trình bày dài dòng về nguyên nhân cuộc chiến suốt một giờ đồng hồ.

Danh từexpatiation/ɪkˌspeɪʃiˈeɪʃn/

sự trình bày dài dòng, chi tiết

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.

His lengthy expatiation on the topic bored the audience.

Bài trình bày dài dòng của ông ấy về chủ đề này khiến khán giả chán nản.

4

Cụm từ thường gặp

expatiate on a subject
trình bày dài dòng về một chủ đề
expatiate at length
trình bày dài dòng, chi tiết
a lengthy expatiation
một bài trình bày dài dòng
expatiate upon the merits of sth
trình bày chi tiết về ưu điểm của việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của expatiate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He expatiated the plan.→✓ He expatiated on the plan.

expatiate luôn cần giới từ on/upon trước tân ngữ, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.

✗ She gave a expatiate speech.→✓ She gave a lengthy speech.

expatiate là động từ, không dùng làm tính từ; cần từ khác như lengthy để mô tả bài nói dài.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#expatiate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS