GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ expect

The Word Family of "expect"

Từ gốc expect mở rộng thành expectation (danh từ), expected (tính từ) và expectedly (trạng từ). Các dạng này thường xuất hiện khi nói về kỳ vọng và dự đoán trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexpectation
Động từexpect
Tính từexpected
Trạng từexpectedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
expect
/ɪkˈspekt/
mong đợi, kỳ vọng, trông chờ
Danh từ
expectation
/ˌekspekˈteɪʃn/
kỳ vọng, sự mong đợi
Tính từ
expected
/ɪkˈspektɪd/
được mong đợi, theo dự kiến
Trạng từ
expectedly
/ɪkˈspektɪdli/
một cách đúng như dự đoán
2

Sơ đồ họ từ

expect
Động từexpectgốc
Danh từexpectation+ -ation
Tính từexpected+ -ed
Trạng từexpectedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexpect/ɪkˈspekt/

mong đợi, kỳ vọng, trông chờ

Dùng với to + V (expect to do), that-clause (expect that…), hoặc tân ngữ + to + V (expect sb to do sth). Khác hope ở chỗ expect có cơ sở hợp lý hơn.

We expect the results to be announced tomorrow.

Chúng tôi dự kiến kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

Danh từexpectation/ˌekspekˈteɪʃn/

kỳ vọng, sự mong đợi

Thường dùng số nhiều: high/low expectations (kỳ vọng cao/thấp). Meet/exceed expectations = đáp ứng/vượt kỳ vọng. Contrary to expectations = trái với kỳ vọng.

The film exceeded all expectations.

Bộ phim đã vượt ngoài mọi sự mong đợi.

Tính từexpected/ɪkˈspektɪd/

được mong đợi, theo dự kiến

Mô tả điều đã được dự tính trước. Phủ định là unexpected (bất ngờ, ngoài dự kiến), từ này thường phổ biến hơn trong văn nói.

The expected arrival time is 3 p.m.

Thời gian đến dự kiến là 3 giờ chiều.

Trạng từexpectedly/ɪkˈspektɪdli/

một cách đúng như dự đoán

Hiếm gặp hơn nhiều so với dạng phủ định unexpectedly; dùng để xác nhận một điều gì đó xảy ra đúng như đã được dự đoán trước.

Expectedly, the meeting ran over time again.

Đúng như dự đoán, cuộc họp lại kéo dài quá giờ.

4

Cụm từ thường gặp

meet/exceed expectations
đáp ứng / vượt kỳ vọng
high/low expectations
kỳ vọng cao / thấp
as expected
như dự đoán, đúng như mong đợi
expect sb to do sth
mong ai làm việc gì
contrary to expectations
trái với kỳ vọng
beyond all expectations
ngoài mọi sự mong đợi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của expect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I expect that he will comes.→✓ I expect that he will come.

Sau will dùng nguyên mẫu không to: will come, không phải will comes.

✗ She expected to passed the exam.→✓ She expected to pass the exam.

Sau to (infinitive) dùng nguyên mẫu: to pass, không phải to passed.

✗ I hope to get a promotion soon.→✓ I expect to get a promotion soon.

Không phải lỗi ngữ pháp, nhưng hope ngụ ý mong muốn chưa chắc; expect ngụ ý có cơ sở tin rằng điều đó sẽ xảy ra, chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#expect#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS