Họ từ expel
The Word Family of "expel"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ expel ở dạng động từ và danh từ expulsion — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expel /ɪkˈspel/ | đuổi ra, trục xuất, tống ra ngoài | |
| Danh từ | expulsion /ɪkˈspʌlʃn/ | sự trục xuất, việc đuổi ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đuổi ra, trục xuất, tống ra ngoài
thường dùng ở dạng bị động be expelled from school/country; cũng dùng cho việc đẩy khí/nước ra ngoài.
He was expelled from school for cheating.
Cậu ấy bị đuổi học vì gian lận.
sự trục xuất, việc đuổi ra
danh từ đếm được, chỉ hành động chính thức đuổi ai đó ra khỏi một tổ chức, quốc gia.
His expulsion from the club shocked everyone.
Việc anh ấy bị trục xuất khỏi câu lạc bộ khiến mọi người sốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau be ở thể bị động cần động từ ở dạng phân từ hai (expelled), không dùng danh từ (expulsion).
Làm chủ ngữ cần danh từ (expulsion), không dùng động từ nguyên mẫu (expel).
