Họ từ experiment
The Word Family of "experiment"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ experiment ở dạng danh từ, động từ, tính từ (experimental) và trạng từ (experimentally) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | experiment /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm | |
| Động từ | experiment /ɪkˈsperɪment/ | thử nghiệm, làm thí nghiệm | |
| Tính từ | experimental /ɪkˌsperɪˈmentl/ | có tính thử nghiệm | |
| Trạng từ | experimentally /ɪkˌsperɪˈmentəli/ | bằng phương pháp thực nghiệm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thí nghiệm
đếm được, chỉ một hoạt động kiểm chứng khoa học cụ thể.
The scientist conducted a series of experiments.
Nhà khoa học đã tiến hành một loạt thí nghiệm.
thử nghiệm, làm thí nghiệm
thường đi với giới từ "with" - experiment with sth.
She likes to experiment with new recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức nấu ăn mới.
có tính thử nghiệm
mô tả phương pháp hoặc sản phẩm còn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
This is an experimental treatment for the disease.
Đây là một phương pháp điều trị thử nghiệm cho căn bệnh này.
bằng phương pháp thực nghiệm
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng trong văn phong khoa học.
The theory was proven experimentally.
Lý thuyết đã được chứng minh bằng thực nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của experiment trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "to" cần động từ nguyên mẫu (experiment), không dùng tính từ.
Sau "is" mô tả tính chất cần tính từ (experimental), không dùng danh từ/động từ.
