GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ explode

The Word Family of "explode"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ explode ở dạng động từ, danh từ (explosion) và tính từ (explosive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexplosion
Động từexplode
Tính từexplosive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
explode
/ɪkˈspləʊd/
phát nổ, nổ tung; bùng nổ (cảm xúc)
Danh từ
explosion
/ɪkˈspləʊʒn/
vụ nổ; sự bùng nổ
Tính từ
explosive
/ɪkˈspləʊsɪv/
dễ nổ; gây bùng nổ, căng thẳng
2

Sơ đồ họ từ

explode
Động từexplodegốc
Danh từexplosion+ -ion
Tính từexplosive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexplode/ɪkˈspləʊd/

phát nổ, nổ tung; bùng nổ (cảm xúc)

nội động từ, nghĩa đen là nổ tung; nghĩa bóng là bộc phát cảm xúc mạnh (explode with anger).

The bomb exploded in the middle of the night.

Quả bom đã phát nổ vào giữa đêm.

Danh từexplosion/ɪkˈspləʊʒn/

vụ nổ; sự bùng nổ

đếm được, dùng cho cả nghĩa đen (a gas explosion) và nghĩa bóng (a population explosion).

A huge explosion destroyed part of the building.

Một vụ nổ lớn đã phá hủy một phần tòa nhà.

Tính từexplosive/ɪkˈspləʊsɪv/

dễ nổ; gây bùng nổ, căng thẳng

mô tả vật liệu dễ gây nổ hoặc tình huống, tính khí dễ bùng phát dữ dội.

The situation between the two countries is highly explosive.

Tình hình giữa hai nước đang rất căng thẳng, dễ bùng nổ.

4

Cụm từ thường gặp

a bomb explodes
một quả bom phát nổ
explode with anger/laughter
bùng nổ vì tức giận/cười lớn
a huge/massive explosion
một vụ nổ lớn
a population explosion
sự bùng nổ dân số
explosive material
vật liệu dễ nổ
an explosive situation
một tình huống căng thẳng, dễ bùng phát
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của explode trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ There was a big explode in the factory.→✓ There was a big explosion in the factory.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (explosion), không dùng động từ (explode).

✗ The bomb explosion yesterday.→✓ The bomb exploded yesterday.

Cần động từ (exploded) làm vị ngữ, không dùng danh từ (explosion).

✗ The chemical is very explosion.→✓ The chemical is very explosive.

Sau 'very' cần tính từ (explosive), không dùng danh từ (explosion).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#explode#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS