Họ từ exploit
The Word Family of "exploit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exploit ở dạng động từ, danh từ exploitation và tính từ exploitative — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exploit /ɪkˈsplɔɪt/ | khai thác (tài nguyên); lợi dụng (người khác) | |
| Danh từ | exploitation /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/ | sự khai thác, sự bóc lột | |
| Tính từ | exploitative /ɪkˈsplɔɪtətɪv/ | mang tính bóc lột, lợi dụng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khai thác (tài nguyên); lợi dụng (người khác)
có hai nghĩa: khai thác tích cực (tài nguyên, cơ hội) và lợi dụng tiêu cực (bóc lột người khác vì lợi ích riêng). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
The company was accused of exploiting its workers.
Công ty bị cáo buộc bóc lột người lao động.
sự khai thác, sự bóc lột
danh từ không đếm được, thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về con người; trung tính khi nói về tài nguyên.
The report criticised the exploitation of child labour.
Bản báo cáo chỉ trích việc bóc lột lao động trẻ em.
mang tính bóc lột, lợi dụng
mô tả hành vi, hệ thống hoặc mối quan hệ đối xử bất công để trục lợi từ người khác.
Critics called the contract exploitative.
Các nhà phê bình gọi hợp đồng đó là mang tính bóc lột.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exploit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ of cần danh từ (exploitation), không dùng động từ nguyên mẫu (exploit).
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (exploitative), không dùng động từ (exploit).
