Họ từ explore
The Word Family of "explore"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ explore ở dạng động từ, danh từ (exploration) và tính từ (exploratory) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | explore /ɪkˈsplɔː(r)/ | khám phá, thăm dò | |
| Danh từ | exploration /ˌeksplərˈeɪʃn/ | sự khám phá, sự thăm dò | |
| Tính từ | exploratory /ɪkˈsplɒrətəri/ | có tính chất thăm dò |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khám phá, thăm dò
ngoại động từ, dùng cho việc khám phá một nơi mới hoặc xem xét kỹ một ý tưởng, khả năng.
We spent the afternoon exploring the old town.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá phố cổ.
sự khám phá, sự thăm dò
đếm được và không đếm được, thường đi với space exploration.
Space exploration has advanced rapidly in recent decades.
Việc khám phá không gian đã tiến bộ nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.
có tính chất thăm dò
mô tả cuộc gặp, cuộc nghiên cứu ở giai đoạn đầu, mang tính tìm hiểu sơ bộ.
The two leaders held exploratory talks about the trade deal.
Hai nhà lãnh đạo đã tổ chức cuộc đàm phán thăm dò về thỏa thuận thương mại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của explore trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'an' cần danh từ (exploration), không dùng động từ (explore).
Cần động từ (explored) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exploration).
Đứng trước danh từ (meeting) cần tính từ (exploratory), không dùng động từ (explore).
