Họ từ expropriate
The Word Family of "expropriate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ expropriate ở dạng động từ và danh từ expropriation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expropriate /ɪksˈprəʊprieɪt/ | tịch thu, trưng thu (tài sản, đất đai) theo pháp luật | |
| Danh từ | expropriation /ɪksˌprəʊpriˈeɪʃn/ | sự tịch thu, sự trưng thu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tịch thu, trưng thu (tài sản, đất đai) theo pháp luật
thường do nhà nước thực hiện với mục đích công cộng; khác confiscate ở tính chất pháp lý và quy mô lớn hơn.
The government expropriated the land to build a highway.
Chính phủ đã trưng thu khu đất để xây đường cao tốc.
sự tịch thu, sự trưng thu
danh từ pháp lý, chỉ hành động nhà nước lấy tài sản tư nhân, thường có đền bù.
The expropriation of private farmland caused protests.
Việc trưng thu đất nông nghiệp tư nhân đã gây ra biểu tình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expropriate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau trợ động từ will cần động từ nguyên mẫu (expropriate), không dùng danh từ (expropriation).
Sau mạo từ the cần danh từ (expropriation), không dùng động từ nguyên mẫu (expropriate).
