Họ từ expurgate
The Word Family of "expurgate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expurgate ở dạng động từ, danh từ expurgation và tính từ expurgated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expurgate /ˈekspɜːɡeɪt/ | kiểm duyệt, cắt bỏ phần nội dung nhạy cảm (khỏi sách, phim) | |
| Danh từ | expurgation /ˌekspɜːˈɡeɪʃn/ | sự kiểm duyệt, việc cắt bỏ nội dung | |
| Tính từ | expurgated /ˈekspɜːɡeɪtɪd/ | đã bị kiểm duyệt, đã bị cắt bỏ nội dung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm duyệt, cắt bỏ phần nội dung nhạy cảm (khỏi sách, phim)
trang trọng, dùng khi biên tập viên loại bỏ đoạn văn bị coi là thô tục hoặc không phù hợp.
The publisher expurgated several scenes from the novel.
Nhà xuất bản đã cắt bỏ một số cảnh trong cuốn tiểu thuyết.
sự kiểm duyệt, việc cắt bỏ nội dung
danh từ chỉ quá trình chỉnh sửa loại bỏ những phần bị cho là không phù hợp.
The expurgation of the text drew criticism from scholars.
Việc kiểm duyệt cắt bỏ văn bản bị các học giả chỉ trích.
đã bị kiểm duyệt, đã bị cắt bỏ nội dung
phân từ hai dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ chỉ ấn phẩm: an expurgated edition.
This is an expurgated edition for younger readers.
Đây là bản đã được kiểm duyệt dành cho độc giả nhỏ tuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expurgate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (expurgated) làm vị ngữ, không dùng danh từ (expurgation).
Bổ nghĩa cho danh từ version cần tính từ (expurgated), không dùng động từ nguyên mẫu (expurgate).
