GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ extenuate

The Word Family of "extenuate"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ extenuate ở dạng động từ và tính từ extenuating — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từextenuate
Tính từextenuating
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
extenuate
/ɪkˈstenjueɪt/
làm giảm nhẹ (mức độ nghiêm trọng của lỗi/tội)
Tính từ
extenuating
/ɪkˈstenjueɪtɪŋ/
giảm nhẹ (tội), có tình tiết giảm nhẹ
2

Sơ đồ họ từ

extenuate
Động từextenuategốc
Tính từextenuating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từextenuate/ɪkˈstenjueɪt/

làm giảm nhẹ (mức độ nghiêm trọng của lỗi/tội)

hiếm dùng ở dạng chủ động, chủ yếu xuất hiện qua tính từ extenuating trong ngữ cảnh pháp lý.

Nothing can extenuate such cruel behaviour.

Không gì có thể làm giảm nhẹ hành vi tàn nhẫn như vậy.

Tính từextenuating/ɪkˈstenjueɪtɪŋ/

giảm nhẹ (tội), có tình tiết giảm nhẹ

gần như chỉ dùng trong cụm cố định extenuating circumstances (tình tiết giảm nhẹ) trong ngữ cảnh pháp lý.

The judge accepted there were extenuating circumstances.

Vị thẩm phán chấp nhận rằng có những tình tiết giảm nhẹ.

4

Cụm từ thường gặp

extenuating circumstances
tình tiết giảm nhẹ
extenuate a crime/offence
làm giảm nhẹ một tội danh
plead extenuating factors
viện dẫn các yếu tố giảm nhẹ
nothing can extenuate
không gì có thể biện minh giảm nhẹ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của extenuate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The judge cited extenuate circumstances.→✓ The judge cited extenuating circumstances.

Bổ nghĩa cho danh từ circumstances cần tính từ (extenuating), không dùng động từ nguyên mẫu (extenuate).

✗ There is no extenuating for his actions.→✓ There is nothing to extenuate his actions.

extenuate là động từ, cần theo sau bởi tân ngữ (his actions), không dùng dạng danh động từ như danh từ độc lập.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#extenuate#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS