Họ từ exterior
The Word Family of "exterior"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exterior ở dạng tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | exterior /ɪkˈstɪəriə(r)/ | bên ngoài, thuộc mặt ngoài | |
| Danh từ | exterior /ɪkˈstɪəriə(r)/ | mặt ngoài, vẻ bề ngoài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bên ngoài, thuộc mặt ngoài
đứng trước danh từ để mô tả phần bên ngoài của vật gì đó, trái nghĩa với interior.
The house needs new exterior paint.
Ngôi nhà cần sơn lại mặt ngoài.
mặt ngoài, vẻ bề ngoài
danh từ đếm được, chỉ phần ngoài của tòa nhà, đồ vật, hoặc nghĩa bóng chỉ vẻ ngoài của một người.
Behind her calm exterior, she was very nervous.
Đằng sau vẻ ngoài bình tĩnh, cô ấy rất lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exterior trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về sơn bên ngoài xe cần dùng exterior, không phải interior (bên trong).
Sau tính từ calm và động từ have cần danh từ (exterior), không dùng trạng từ (exteriorly, vốn không phải dạng chuẩn của từ này).
