Họ từ exterminate
The Word Family of "exterminate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exterminate ở dạng động từ và danh từ extermination — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exterminate /ɪkˈstɜːmɪneɪt/ | tiêu diệt hoàn toàn (sâu bọ, loài vật, đôi khi cả con người) | |
| Danh từ | extermination /ɪkˌstɜːmɪˈneɪʃn/ | sự tiêu diệt hoàn toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêu diệt hoàn toàn (sâu bọ, loài vật, đôi khi cả con người)
mạnh hơn kill, hàm ý diệt sạch không còn sót lại; thường dùng cho côn trùng gây hại hoặc trong ngữ cảnh diệt chủng.
The company was hired to exterminate the cockroaches.
Công ty được thuê để tiêu diệt lũ gián.
sự tiêu diệt hoàn toàn
danh từ trang trọng, dùng trong ngữ cảnh dịch hại hoặc lịch sử diệt chủng.
The extermination of the pests took several weeks.
Việc tiêu diệt lũ sâu bọ mất mấy tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exterminate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to cần động từ nguyên mẫu (exterminate), không dùng danh từ (extermination).
Sau danh từ extermination cần giới từ of trước tân ngữ, không nối trực tiếp.
