Họ từ extirpate
The Word Family of "extirpate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ extirpate ở dạng động từ và danh từ extirpation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extirpate /ˈekstɜːpeɪt/ | diệt trừ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn | |
| Danh từ | extirpation /ˌekstɜːˈpeɪʃn/ | sự diệt trừ tận gốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
diệt trừ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn
rất trang trọng và học thuật, hàm ý loại bỏ từ gốc rễ, thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn, loài xâm hại.
The programme aims to extirpate the disease completely.
Chương trình nhằm diệt trừ tận gốc căn bệnh này.
sự diệt trừ tận gốc
danh từ trang trọng chỉ quá trình loại bỏ hoàn toàn một hiện tượng hoặc loài nào đó.
The extirpation of the invasive species took years.
Việc diệt trừ tận gốc loài xâm hại này mất nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extirpate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to cần động từ nguyên mẫu (extirpate), không dùng danh từ (extirpation).
Sau mạo từ the cần danh từ (extirpation), không dùng động từ nguyên mẫu (extirpate).
