Họ từ extort
The Word Family of "extort"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ extort ở dạng động từ, danh từ extortion và tính từ extortionate — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extort /ɪkˈstɔːt/ | tống tiền, cưỡng đoạt (bằng vũ lực hoặc đe dọa) | |
| Danh từ | extortion /ɪkˈstɔːʃn/ | sự tống tiền, hành vi cưỡng đoạt | |
| Tính từ | extortionate /ɪkˈstɔːʃənət/ | cắt cổ, quá đắt đỏ (giá cả) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tống tiền, cưỡng đoạt (bằng vũ lực hoặc đe dọa)
thường đi với cấu trúc extort sth from sb, chỉ hành vi lấy tiền/tài sản bằng đe dọa.
The gang extorted money from local shop owners.
Băng nhóm đã tống tiền các chủ cửa hàng địa phương.
sự tống tiền, hành vi cưỡng đoạt
danh từ pháp lý, chỉ tội danh dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản.
He was arrested on charges of extortion.
Anh ta bị bắt với cáo buộc tội tống tiền.
cắt cổ, quá đắt đỏ (giá cả)
mô tả giá cả hoặc lãi suất cao bất hợp lý, mang tính bóc lột.
The hotel charged extortionate prices for breakfast.
Khách sạn tính giá bữa sáng cắt cổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extort trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
extort cần cấu trúc extort sth from sb, không dùng trực tiếp extort sb to do sth.
Sau to be để mô tả tính chất giá cả cần tính từ (extortionate), không dùng danh từ (extortion).
