Họ từ exuberant
The Word Family of "exuberant"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exuberant ở dạng tính từ, danh từ exuberance và trạng từ exuberantly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | exuberant /ɪɡˈzjuːbərənt/ | hồ hởi, tràn đầy năng lượng và niềm vui | |
| Danh từ | exuberance /ɪɡˈzjuːbərəns/ | sự hồ hởi, sự tràn đầy sức sống | |
| Trạng từ | exuberantly /ɪɡˈzjuːbərəntli/ | một cách hồ hởi, tràn đầy nhiệt huyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hồ hởi, tràn đầy năng lượng và niềm vui
mô tả người có tính cách hoặc phản ứng vui vẻ, sôi nổi quá mức bình thường.
The children gave an exuberant welcome to their grandparents.
Bọn trẻ chào đón ông bà một cách hồ hởi.
sự hồ hởi, sự tràn đầy sức sống
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái vui vẻ, năng lượng dồi dào.
Her youthful exuberance was infectious.
Sự hồ hởi trẻ trung của cô ấy rất dễ lan tỏa.
một cách hồ hởi, tràn đầy nhiệt huyết
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự vui vẻ, sôi nổi.
The crowd cheered exuberantly for the winning team.
Đám đông reo hò một cách hồ hởi cho đội chiến thắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exuberant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ with cần danh từ (exuberance), không dùng tính từ (exuberant).
Bổ nghĩa cho động từ celebrated cần trạng từ (exuberantly), không dùng tính từ (exuberant).
