GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exult

The Word Family of "exult"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ exult ở dạng động từ, danh từ (exultation), tính từ (exultant) và trạng từ (exultantly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexultation
Động từexult
Tính từexultant
Trạng từexultantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exult
/ɪɡˈzʌlt/
hân hoan, vui mừng khôn xiết
Danh từ
exultation
/ˌeɡzʌlˈteɪʃn/
niềm hân hoan, sự vui sướng tột độ
Tính từ
exultant
/ɪɡˈzʌltənt/
hân hoan, đầy vui sướng
Trạng từ
exultantly
/ɪɡˈzʌltəntli/
một cách hân hoan
2

Sơ đồ họ từ

exult
Động từexultgốc
Danh từexultation+ -ation
Tính từexultant+ -ant
Trạng từexultantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexult/ɪɡˈzʌlt/

hân hoan, vui mừng khôn xiết

nội động từ trang trọng, dùng exult in/at/over sth để chỉ niềm vui sướng mãnh liệt sau chiến thắng hoặc thành công.

The fans exulted in their team's victory.

Các cổ động viên đã hân hoan trước chiến thắng của đội mình.

Danh từexultation/ˌeɡzʌlˈteɪʃn/

niềm hân hoan, sự vui sướng tột độ

không đếm được, trang trọng, dùng để diễn tả cảm xúc vui sướng dâng trào.

There was a sense of exultation among the crowd.

Có một cảm giác hân hoan tràn ngập trong đám đông.

Tính từexultant/ɪɡˈzʌltənt/

hân hoan, đầy vui sướng

mô tả tâm trạng hoặc biểu cảm của người đang tràn đầy niềm vui chiến thắng.

The exultant crowd celebrated late into the night.

Đám đông hân hoan đã ăn mừng đến tận khuya.

Trạng từexultantly/ɪɡˈzʌltəntli/

một cách hân hoan

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một người hành động hoặc nói với niềm vui sướng tột độ.

She raised her trophy exultantly above her head.

Cô ấy giơ chiếc cúp lên cao qua đầu một cách hân hoan.

4

Cụm từ thường gặp

exult in/at sth
hân hoan trước điều gì
a cry/shout of exultation
một tiếng reo hân hoan
an exultant crowd/mood
một đám đông/tâm trạng hân hoan
grin/smile exultantly
cười một cách hân hoan
exult over a victory
hân hoan về một chiến thắng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exult trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They were very exult after winning.→✓ They were very exultant after winning.

Sau 'very' cần tính từ (exultant), không dùng động từ (exult).

✗ There was a feeling of exult in the room.→✓ There was a feeling of exultation in the room.

Sau giới từ 'of' cần danh từ (exultation), không dùng động từ (exult).

✗ He smiled exultant.→✓ He smiled exultantly.

Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (exultantly), không dùng tính từ (exultant).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exult#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS