GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ eye

The Word Family of "eye"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ eye ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từeye
Động từeye
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
eye
/aɪ/
mắt
Động từ
eye
/aɪ/
nhìn chăm chú, dòm ngó
2

Sơ đồ họ từ

eye
Danh từeyegốc
Động từeyegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từeye/aɪ/

mắt

danh từ đếm được chỉ cơ quan thị giác; số nhiều eyes; xuất hiện trong nhiều thành ngữ (keep an eye on sth).

She has beautiful blue eyes.

Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.

Động từeye/aɪ/

nhìn chăm chú, dòm ngó

động từ chỉ hành động quan sát kỹ lưỡng hoặc nghi ngờ ai/cái gì; phân từ hiện tại là eyeing/eying.

He eyed the stranger suspiciously.

Anh ấy nhìn người lạ một cách nghi ngờ.

4

Cụm từ thường gặp

keep an eye on sth
để mắt trông chừng cái gì
eye contact
giao tiếp bằng mắt
catch sb's eye
thu hút sự chú ý của ai
eye sb up
nhìn ai với vẻ thích thú
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của eye trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He eyes the new car since last week.→✓ He has been eyeing the new car since last week.

Cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động kéo dài, động từ eye thêm -ing thành eyeing.

✗ Keep an eyes on the baby.→✓ Keep an eye on the baby.

Thành ngữ "keep an eye on" luôn dùng số ít "eye", không phải "eyes".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#eye#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS