Họ từ fabricate
The Word Family of "fabricate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fabricate ở dạng động từ, danh từ fabrication và tính từ fabricated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fabricate /ˈfæbrɪkeɪt/ | bịa đặt (thông tin); chế tạo (sản phẩm công nghiệp) | |
| Danh từ | fabrication /ˌfæbrɪˈkeɪʃn/ | sự bịa đặt, lời nói dối; sự chế tạo | |
| Tính từ | fabricated /ˈfæbrɪkeɪtɪd/ | bị bịa đặt, không có thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bịa đặt (thông tin); chế tạo (sản phẩm công nghiệp)
có hai nghĩa: bịa đặt lời nói dối tinh vi, hoặc sản xuất/chế tạo linh kiện, cấu trúc trong công nghiệp.
The witness admitted to fabricating evidence.
Nhân chứng thừa nhận đã bịa đặt bằng chứng.
sự bịa đặt, lời nói dối; sự chế tạo
danh từ đếm được khi chỉ một lời bịa đặt cụ thể, không đếm được khi chỉ quá trình chế tạo.
The entire story turned out to be a fabrication.
Toàn bộ câu chuyện hóa ra là một sự bịa đặt.
bị bịa đặt, không có thật
phân từ hai dùng như tính từ, mô tả bằng chứng, câu chuyện được dựng lên giả tạo.
The report was based on fabricated data.
Bản báo cáo dựa trên dữ liệu bịa đặt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fabricate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (fabricated), không dùng danh từ (fabrication).
Sau mạo từ the cần danh từ (fabrication), không dùng động từ nguyên mẫu (fabricate).
