GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ facilitate

The Word Family of "facilitate"

Từ gốc facilitate mở rộng thành ba dạng chính: động từ facilitate, danh từ facilitation / facilitator, bộ từ vựng thiết yếu trong ngữ cảnh học thuật, hội thảo và quản lý dự án.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfacilitation
Động từfacilitate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
facilitate
/fəˈsɪlɪteɪt/
tạo điều kiện, giúp cho (việc gì) dễ dàng hơn
Danh từ
facilitation
/fəˌsɪlɪˈteɪʃn/
sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ tiến trình
Danh từ
facilitator
/fəˈsɪlɪteɪtə/
người điều phối, người tạo điều kiện
2

Sơ đồ họ từ

facilitate
Động từfacilitategốc
Danh từfacilitation+ -ion
Danh từfacilitator+ -or
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfacilitate/fəˈsɪlɪteɪt/

tạo điều kiện, giúp cho (việc gì) dễ dàng hơn

Dùng để chỉ hành động làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra thuận lợi hơn. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng; facilitate + tân ngữ, không nói facilitate for.

Good communication facilitates teamwork.

Giao tiếp tốt tạo điều kiện cho làm việc nhóm.

Danh từfacilitation/fəˌsɪlɪˈteɪʃn/

sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ tiến trình

Chỉ quá trình hoặc vai trò hỗ trợ một hoạt động diễn ra trơn tru. Thường gặp trong ngữ cảnh hội thảo, đàm phán và giáo dục.

The facilitation of the peace talks required skilled diplomats.

Việc tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình đòi hỏi các nhà ngoại giao có kỹ năng.

Danh từfacilitator/fəˈsɪlɪteɪtə/

người điều phối, người tạo điều kiện

Chỉ người có vai trò hướng dẫn, hỗ trợ một nhóm hoặc quá trình, không trực tiếp ra quyết định. Khác với leader ở chỗ facilitator giữ trung lập.

The workshop facilitator helped everyone share their ideas.

Người điều phối hội thảo đã giúp mọi người chia sẻ ý tưởng của mình.

4

Cụm từ thường gặp

facilitate communication
tạo điều kiện giao tiếp
facilitate learning
hỗ trợ việc học
facilitate a meeting / workshop
điều phối cuộc họp / hội thảo
role of a facilitator
vai trò của người điều phối
facilitate the process
tạo điều kiện cho tiến trình
skill facilitation
hỗ trợ phát triển kỹ năng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của facilitate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This system facilitates for better communication.→✓ This system facilitates better communication.

Facilitate là ngoại động từ, không dùng giới từ for trước tân ngữ.

✗ She is a good facilitate.→✓ She is a good facilitator.

Chỉ người → dùng danh từ chỉ người facilitator, không dùng động từ facilitate.

✗ The facilitate of the event went smoothly.→✓ The facilitation of the event went smoothly.

Chủ ngữ cần danh từ facilitation, không dùng động từ facilitate làm chủ ngữ trực tiếp.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#facilitate#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS