Họ từ factor
The Word Family of "factor"
Từ gốc factor có hai dạng chính: danh từ factor (yếu tố) và cụm động từ factor in (tính đến, đưa vào cân nhắc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | factor /ˈfæktə(r)/ | yếu tố, nhân tố | |
| Động từ | factor in /ˈfæktər ɪn/ | tính đến, đưa vào cân nhắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
yếu tố, nhân tố
chỉ một điều kiện hoặc hoàn cảnh ảnh hưởng đến kết quả của việc gì; trong toán học còn có nghĩa là thừa số.
Price is an important factor in the decision.
Giá cả là một yếu tố quan trọng trong quyết định.
tính đến, đưa vào cân nhắc
cụm động từ luôn đi kèm giới từ in/into (factor sth in/into sth); dùng khi muốn nói cần cộng thêm một yếu tố vào phép tính hay kế hoạch.
We need to factor in the cost of shipping.
Chúng ta cần tính đến chi phí vận chuyển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của factor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau factor dùng giới từ in, không dùng for.
Cụm động từ cần có in đi kèm (factor in sth), không bỏ qua giới từ.
Factor là danh từ số ít nên động từ theo sau phải chia số ít (influences).
