Họ từ fade
The Word Family of "fade"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fade ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fade /feɪd/ | phai màu, mờ dần, tàn lụi | |
| Tính từ | faded /ˈfeɪdɪd/ | đã phai màu, đã mờ nhạt | |
| Danh từ | fade /feɪd/ | sự phai nhạt, sự mờ dần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phai màu, mờ dần, tàn lụi
diễn tả sự giảm dần về màu sắc, âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc theo thời gian; thường đi với away/out.
The colors of the curtains have faded in the sun.
Màu của rèm cửa đã phai đi dưới ánh nắng.
đã phai màu, đã mờ nhạt
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ để mô tả vật đã mất màu sắc hoặc độ tươi mới.
She wore a pair of faded jeans.
Cô ấy mặc một chiếc quần jeans đã bạc màu.
sự phai nhạt, sự mờ dần
chỉ quá trình hoặc trạng thái mờ dần đi; cũng là tên một kiểu tóc cắt vát ở hai bên.
The team's form has been on the fade all season.
Phong độ của đội đã sa sút dần suốt mùa giải.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fade là động từ, cần chia đúng thì (has faded), không dùng nguyên mẫu sau to be.
Đứng trước danh từ để mô tả cần dùng tính từ faded, không dùng động từ nguyên mẫu fade.
