Họ từ faint
The Word Family of "faint"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ faint ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | faint /feɪnt/ | mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng | |
| Động từ | faint /feɪnt/ | ngất xỉu | |
| Trạng từ | faintly /ˈfeɪntli/ | một cách mờ nhạt, yếu ớt | |
| Danh từ | faintness /ˈfeɪntnəs/ | sự choáng váng, sự mờ nhạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng
mô tả âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc hy vọng ở mức độ rất nhẹ, khó nhận ra.
I heard a faint sound coming from upstairs.
Tôi nghe thấy một âm thanh mờ nhạt phát ra từ tầng trên.
ngất xỉu
mất ý thức tạm thời, thường do sốc, nóng hoặc kiệt sức.
She almost fainted from the heat.
Cô ấy suýt ngất xỉu vì nóng.
một cách mờ nhạt, yếu ớt
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ mức độ rất nhẹ, khó cảm nhận.
The light glowed faintly in the dark room.
Ánh sáng phát ra mờ nhạt trong căn phòng tối.
sự choáng váng, sự mờ nhạt
chỉ trạng thái cảm thấy sắp ngất hoặc mức độ mờ nhạt của điều gì.
He felt a sudden faintness before he collapsed.
Anh ấy cảm thấy choáng váng đột ngột trước khi ngã quỵ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của faint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau feel để mô tả cảm giác cần dùng tính từ (faint), không dùng trạng từ (faintly).
Faint là động từ có quy tắc, cần thêm -ed ở thì quá khứ (fainted).
Đứng trước danh từ (noise) cần dùng tính từ faint, không dùng trạng từ.
