GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ faith

The Word Family of "faith"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ faith ở dạng danh từ, tính từ (faithful) và trạng từ (faithfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfaith
Động từ–
Tính từfaithful
Trạng từfaithfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
faith
/feɪθ/
niềm tin, đức tin
Tính từ
faithful
/ˈfeɪθfl/
trung thành, chung thủy
Trạng từ
faithfully
/ˈfeɪθfəli/
một cách trung thành
2

Sơ đồ họ từ

faith
Danh từfaithgốc
Tính từfaithful+ -ful
Trạng từfaithfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfaith/feɪθ/

niềm tin, đức tin

không đếm được khi chỉ sự tin tưởng nói chung (have faith in sb/sth); đếm được khi chỉ một tôn giáo cụ thể (the Christian faith).

I have great faith in her abilities.

Tôi rất tin tưởng vào khả năng của cô ấy.

Tính từfaithful/ˈfeɪθfl/

trung thành, chung thủy

mô tả người luôn trung thành với ai/điều gì, hoặc bản dịch/bản sao chính xác, sát với bản gốc.

He remained faithful to his principles.

Anh ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình.

Trạng từfaithfully/ˈfeɪθfəli/

một cách trung thành

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với lòng trung thành hoặc sự chính xác cao.

She faithfully followed her mentor's advice.

Cô ấy đã trung thành làm theo lời khuyên của người cố vấn.

4

Cụm từ thường gặp

have faith in sb/sth
tin tưởng vào ai/điều gì
lose faith in sth
mất niềm tin vào điều gì
keep the faith
giữ vững niềm tin
a faithful friend
một người bạn trung thành
remain faithful to sb/sth
vẫn trung thành với ai/điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của faith trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I have faithful in you.→✓ I have faith in you.

Sau have + tính từ sở hữu cần danh từ → dùng faith, không dùng tính từ faithful.

✗ He is very faith to his wife.→✓ He is very faithful to his wife.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ faithful, không dùng danh từ faith.

✗ She followed the rules faith.→✓ She followed the rules faithfully.

Bổ nghĩa cho động từ followed → dùng trạng từ faithfully, không dùng danh từ faith.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#faith#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS