Họ từ faith
The Word Family of "faith"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ faith ở dạng danh từ, tính từ (faithful) và trạng từ (faithfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | faith /feɪθ/ | niềm tin, đức tin | |
| Tính từ | faithful /ˈfeɪθfl/ | trung thành, chung thủy | |
| Trạng từ | faithfully /ˈfeɪθfəli/ | một cách trung thành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm tin, đức tin
không đếm được khi chỉ sự tin tưởng nói chung (have faith in sb/sth); đếm được khi chỉ một tôn giáo cụ thể (the Christian faith).
I have great faith in her abilities.
Tôi rất tin tưởng vào khả năng của cô ấy.
trung thành, chung thủy
mô tả người luôn trung thành với ai/điều gì, hoặc bản dịch/bản sao chính xác, sát với bản gốc.
He remained faithful to his principles.
Anh ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình.
một cách trung thành
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với lòng trung thành hoặc sự chính xác cao.
She faithfully followed her mentor's advice.
Cô ấy đã trung thành làm theo lời khuyên của người cố vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của faith trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau have + tính từ sở hữu cần danh từ → dùng faith, không dùng tính từ faithful.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ faithful, không dùng danh từ faith.
Bổ nghĩa cho động từ followed → dùng trạng từ faithfully, không dùng danh từ faith.
