Họ từ fame
The Word Family of "fame"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fame ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fame /feɪm/ | danh tiếng, sự nổi tiếng | |
| Tính từ | famous /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng | |
| Trạng từ | famously /ˈfeɪməsli/ | một cách nổi tiếng, ai cũng biết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
danh tiếng, sự nổi tiếng
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái được nhiều người biết đến, thường vì tài năng hoặc thành tựu.
The singer rose to fame in her twenties.
Ca sĩ đó trở nên nổi tiếng khi ở độ tuổi hai mươi.
nổi tiếng
mô tả người hoặc vật được nhiều người biết đến; thường đi với giới từ for (famous for sth).
Paris is famous for the Eiffel Tower.
Paris nổi tiếng với tháp Eiffel.
một cách nổi tiếng, ai cũng biết
thường dùng để nhấn mạnh một sự việc mà mọi người đều biết đến rộng rãi.
He famously refused to accept the award.
Ai cũng biết chuyện anh ấy đã từ chối nhận giải thưởng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fame trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Famous đi với giới từ for, không dùng by.
Sau have cần dùng danh từ (fame), không dùng tính từ (famous).
Đứng trước danh từ để mô tả cần dùng tính từ famous, không dùng danh từ fame.
