GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ familiar

The Word Family of "familiar"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ familiar ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfamiliarity
Động từfamiliarize
Tính từfamiliar
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
familiar
/fəˈmɪliə(r)/
quen thuộc
Danh từ
familiarity
/fəˌmɪliˈærəti/
sự quen thuộc, sự am hiểu
Động từ
familiarize
/fəˈmɪliəraɪz/
làm cho quen thuộc, làm quen
2

Sơ đồ họ từ

familiar
Tính từfamiliargốc
Danh từfamiliarity+ -ity
Động từfamiliarize+ -ize
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfamiliar/fəˈmɪliə(r)/

quen thuộc

mô tả điều gì đó đã biết rõ hoặc gặp nhiều lần; thường đi với giới từ with (familiar with sth) hoặc to (familiar to sb).

This song sounds familiar to me.

Bài hát này nghe quen thuộc với tôi.

Danh từfamiliarity/fəˌmɪliˈærəti/

sự quen thuộc, sự am hiểu

chỉ mức độ hiểu biết hoặc quen thuộc với một điều gì đó, thường đi với giới từ with.

Her familiarity with the software impressed the team.

Sự am hiểu của cô ấy về phần mềm khiến cả nhóm ấn tượng.

Động từfamiliarize/fəˈmɪliəraɪz/

làm cho quen thuộc, làm quen

thường dùng ở dạng phản thân familiarize yourself with sth, nghĩa là tự làm quen với điều gì.

Please familiarize yourself with the new rules.

Vui lòng làm quen với các quy định mới.

4

Cụm từ thường gặp

familiar with sth
quen thuộc/am hiểu về điều gì
look familiar
trông quen thuộc
familiarize yourself with sth
tự làm quen với điều gì
a familiar face
một gương mặt quen thuộc
gain familiarity
đạt được sự am hiểu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của familiar trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am familiar to this software.→✓ I am familiar with this software.

Khi chủ ngữ là người am hiểu điều gì, dùng familiar with, không dùng familiar to.

✗ Please familiar yourself with the rules.→✓ Please familiarize yourself with the rules.

Cần dùng động từ familiarize, không dùng tính từ familiar làm động từ.

✗ She has a great familiar with Paris.→✓ She has a great familiarity with Paris.

Sau a great cần dùng danh từ (familiarity), không dùng tính từ (familiar).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#familiar#Tính từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS