Họ từ familiar
The Word Family of "familiar"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ familiar ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | familiar /fəˈmɪliə(r)/ | quen thuộc | |
| Danh từ | familiarity /fəˌmɪliˈærəti/ | sự quen thuộc, sự am hiểu | |
| Động từ | familiarize /fəˈmɪliəraɪz/ | làm cho quen thuộc, làm quen |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quen thuộc
mô tả điều gì đó đã biết rõ hoặc gặp nhiều lần; thường đi với giới từ with (familiar with sth) hoặc to (familiar to sb).
This song sounds familiar to me.
Bài hát này nghe quen thuộc với tôi.
sự quen thuộc, sự am hiểu
chỉ mức độ hiểu biết hoặc quen thuộc với một điều gì đó, thường đi với giới từ with.
Her familiarity with the software impressed the team.
Sự am hiểu của cô ấy về phần mềm khiến cả nhóm ấn tượng.
làm cho quen thuộc, làm quen
thường dùng ở dạng phản thân familiarize yourself with sth, nghĩa là tự làm quen với điều gì.
Please familiarize yourself with the new rules.
Vui lòng làm quen với các quy định mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của familiar trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chủ ngữ là người am hiểu điều gì, dùng familiar with, không dùng familiar to.
Cần dùng động từ familiarize, không dùng tính từ familiar làm động từ.
Sau a great cần dùng danh từ (familiarity), không dùng tính từ (familiar).
