Họ từ fare
The Word Family of "fare"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ fare ở dạng danh từ (giá vé) và động từ (diễn ra tốt/xấu, xoay sở) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fare /feə(r)/ | giá vé (xe, tàu, máy bay) | |
| Động từ | fare /feə(r)/ | diễn ra (tốt/xấu), xoay sở |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giá vé (xe, tàu, máy bay)
chỉ số tiền phải trả cho một chuyến đi bằng phương tiện công cộng.
The bus fare has gone up again.
Giá vé xe buýt lại tăng nữa rồi.
diễn ra (tốt/xấu), xoay sở
động từ trang trọng, thường dùng với well/badly để nói về kết quả hoặc tình trạng của ai/việc gì.
How did she fare in the interview?
Cô ấy đã xoay sở thế nào trong buổi phỏng vấn?
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fare trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fare đã bao hàm nghĩa giá vé, không cần thêm price phía sau.
Sau fare well/badly cần giới từ in để chỉ hoàn cảnh (in the match).
Fare là danh từ chỉ số tiền vé, không ghép với tickets vì bị trùng nghĩa.
