Họ từ farm
The Word Family of "farm"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu farm ở dạng danh từ (farmer - nông dân) và động từ (làm nông) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | farmer /ˈfɑːmə/ | nông dân, người làm nông | |
| Động từ | farm /fɑːm/ | làm nông, canh tác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nông dân, người làm nông
danh từ chỉ người làm nghề nông, thêm hậu tố -er vào động từ farm.
The farmer wakes up early every day.
Người nông dân thức dậy sớm mỗi ngày.
làm nông, canh tác
động từ chỉ hoạt động trồng trọt và chăn nuôi trên đất nông nghiệp.
His family has farmed this land for generations.
Gia đình anh ấy đã canh tác trên mảnh đất này qua nhiều thế hệ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của farm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ chỉ người (farmer), không dùng danh từ farm (nông trại) để chỉ người.
Nên dùng work on the farm để tránh lặp từ farm; farm làm động từ mang nghĩa canh tác nói chung.
Cần mạo từ a trước danh từ đếm được số ít farm.
