Họ từ fascinate
The Word Family of "fascinate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fascinate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fascinate /ˈfæsɪneɪt/ | mê hoặc, làm say mê | |
| Danh từ | fascination /ˌfæsɪˈneɪʃn/ | sự mê hoặc, sự say mê | |
| Tính từ | fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | hấp dẫn, mê hoặc (mang tính chất gây ra) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mê hoặc, làm say mê
diễn tả việc thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó; chủ ngữ thường là vật/việc gây hứng thú.
Ancient history has always fascinated him.
Lịch sử cổ đại luôn khiến anh ấy say mê.
sự mê hoặc, sự say mê
chỉ cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ; thường đi với giới từ with (fascination with sth).
She has a lifelong fascination with the ocean.
Cô ấy có niềm say mê với đại dương suốt cuộc đời.
hấp dẫn, mê hoặc (mang tính chất gây ra)
mô tả sự vật, sự việc gây ra cảm giác say mê cho người khác; khác với fascinated (mô tả người bị cuốn hút).
The documentary was absolutely fascinating.
Bộ phim tài liệu đó thực sự vô cùng hấp dẫn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fascinate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả cảm giác của người, dùng fascinated (bị cuốn hút), không dùng fascinating (gây cuốn hút).
Để mô tả sự vật gây cuốn hút, dùng fascinating, không dùng fascinated.
Sau have cần dùng danh từ fascination (kèm mạo từ a), không dùng tính từ fascinating.
