Họ từ fashion
The Word Family of "fashion"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fashion ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fashion /ˈfæʃn/ | thời trang; cách thức | |
| Tính từ | fashionable /ˈfæʃnəbl/ | hợp thời trang, thịnh hành | |
| Động từ | fashion /ˈfæʃn/ | tạo hình, chế tạo (bằng tay) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thời trang; cách thức
chỉ phong cách trang phục hoặc lối sống phổ biến tại một thời điểm; nghĩa khác là cách thức làm gì đó (in a strange fashion).
Fashion changes very quickly these days.
Thời trang thay đổi rất nhanh trong thời buổi này.
hợp thời trang, thịnh hành
mô tả trang phục, phong cách hoặc quan điểm đang được ưa chuộng vào một thời điểm nào đó.
It's become fashionable to work from home.
Làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến và được ưa chuộng.
tạo hình, chế tạo (bằng tay)
động từ trang trọng, nghĩa là tạo ra vật gì đó bằng cách khéo léo định hình vật liệu.
The sculptor fashioned a statue from clay.
Nhà điêu khắc đã tạo hình một bức tượng từ đất sét.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fashion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ fashionable, không dùng danh từ fashion.
Fashion là động từ có quy tắc (fashioned), fashionable là tính từ không dùng làm động từ.
Cụm cố định là in fashion (danh từ), không dùng in fashionable.
