GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fashion

The Word Family of "fashion"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fashion ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfashion
Động từfashion
Tính từfashionable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang; cách thức
Tính từ
fashionable
/ˈfæʃnəbl/
hợp thời trang, thịnh hành
Động từ
fashion
/ˈfæʃn/
tạo hình, chế tạo (bằng tay)
2

Sơ đồ họ từ

fashion
Danh từfashiongốc
Tính từfashionable+ -able
Động từfashiongốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfashion/ˈfæʃn/

thời trang; cách thức

chỉ phong cách trang phục hoặc lối sống phổ biến tại một thời điểm; nghĩa khác là cách thức làm gì đó (in a strange fashion).

Fashion changes very quickly these days.

Thời trang thay đổi rất nhanh trong thời buổi này.

Tính từfashionable/ˈfæʃnəbl/

hợp thời trang, thịnh hành

mô tả trang phục, phong cách hoặc quan điểm đang được ưa chuộng vào một thời điểm nào đó.

It's become fashionable to work from home.

Làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến và được ưa chuộng.

Động từfashion/ˈfæʃn/

tạo hình, chế tạo (bằng tay)

động từ trang trọng, nghĩa là tạo ra vật gì đó bằng cách khéo léo định hình vật liệu.

The sculptor fashioned a statue from clay.

Nhà điêu khắc đã tạo hình một bức tượng từ đất sét.

4

Cụm từ thường gặp

in fashion
đang thịnh hành
out of fashion
lỗi thời, hết thịnh hành
the fashion industry
ngành công nghiệp thời trang
fashionable clothes
quần áo hợp thời trang
fashion sth from sth
tạo hình cái gì đó từ vật liệu gì
fashion designer
nhà thiết kế thời trang
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fashion trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This style is very fashion.→✓ This style is very fashionable.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ fashionable, không dùng danh từ fashion.

✗ She fashionable a dress by hand.→✓ She fashioned a dress by hand.

Fashion là động từ có quy tắc (fashioned), fashionable là tính từ không dùng làm động từ.

✗ It is in fashionable now.→✓ It is in fashion now.

Cụm cố định là in fashion (danh từ), không dùng in fashionable.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fashion#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS