Họ từ fasten
The Word Family of "fasten"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ fasten ở dạng động từ (buộc chặt, cài) và danh từ fastener (khóa cài) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fasten /ˈfɑːsn/ | buộc chặt, cài chặt, gắn chặt | |
| Danh từ | fastener /ˈfɑːsnə(r)/ | khóa cài, đồ buộc chặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buộc chặt, cài chặt, gắn chặt
diễn tả hành động gắn hai vật lại với nhau chắc chắn, ví dụ như cài dây an toàn, khóa cửa, cài cúc áo.
Please fasten your seat belt before takeoff.
Vui lòng thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
khóa cài, đồ buộc chặt
chỉ vật dụng dùng để cài, khóa hoặc gắn chặt hai vật với nhau, ví dụ khóa kéo, cúc bấm.
The bag has a metal fastener on top.
Chiếc túi có một khóa cài kim loại ở phía trên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fasten trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fasten là động từ ngoại động, đi thẳng với tân ngữ, không cần thêm giới từ on.
Chỉ vật dụng cần dùng danh từ fastener, không dùng động từ fasten.
Cần trạng từ tightly để bổ nghĩa cho hành động fasten, không dùng 'for tight'.
