Họ từ fat
The Word Family of "fat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fat ở dạng danh từ, tính từ và động từ (fatten) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fat /fæt/ | chất béo, mỡ | |
| Tính từ | fat /fæt/ | béo, mập | |
| Động từ | fatten /ˈfætn/ | vỗ béo, làm cho béo lên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chất béo, mỡ
không đếm được khi nói về chất béo trong thực phẩm hoặc cơ thể; thường đi với low-fat, saturated fat.
This diet contains too much saturated fat.
Chế độ ăn này chứa quá nhiều chất béo bão hòa.
béo, mập
mô tả người/con vật có nhiều mỡ trong cơ thể; lưu ý đây là từ khá trực tiếp, nhiều người dùng overweight để lịch sự hơn.
The cat has become quite fat since we started overfeeding it.
Con mèo đã trở nên khá béo kể từ khi chúng tôi cho nó ăn quá nhiều.
vỗ béo, làm cho béo lên
ngoại động từ, thường dùng fatten (up) sth để chỉ việc nuôi cho súc vật béo lên trước khi giết thịt.
Farmers fatten the pigs before sending them to market.
Nông dân vỗ béo lợn trước khi đưa ra chợ bán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ (fat), không dùng động từ (fatten).
Cần động từ (fatten) làm vị ngữ, không dùng tính từ (fat) như động từ.
Để mô tả thực phẩm 'chứa nhiều dầu mỡ' thường dùng fatty (adj phái sinh), fat thường mô tả người/con vật cụ thể.
