Họ từ fatal
The Word Family of "fatal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fatal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fatal /ˈfeɪtl/ | gây tử vong, chí mạng | |
| Danh từ | fatality /fəˈtæləti/ | trường hợp tử vong, ca tử vong | |
| Trạng từ | fatally /ˈfeɪtəli/ | một cách chí mạng, dẫn đến tử vong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gây tử vong, chí mạng
mô tả tai nạn, bệnh tật hoặc sai lầm dẫn đến cái chết hoặc hậu quả rất nghiêm trọng.
The car crash was fatal for two passengers.
Vụ tai nạn xe hơi đã gây tử vong cho hai hành khách.
trường hợp tử vong, ca tử vong
chỉ một trường hợp chết người, thường dùng trong báo cáo tai nạn hoặc thiên tai.
The flood caused several fatalities.
Trận lũ đã gây ra nhiều ca tử vong.
một cách chí mạng, dẫn đến tử vong
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với các động từ như injured, wounded, shot.
The soldier was fatally wounded in battle.
Người lính đã bị thương chí mạng trong trận chiến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fatal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau many cần dùng danh từ đếm được fatalities, không dùng tính từ fatal.
Bổ nghĩa cho tính từ injured cần dùng trạng từ fatally, không dùng tính từ fatal.
Đứng trước danh từ mistake để mô tả cần dùng tính từ fatal, không dùng danh từ fatality.
