Họ từ fate
The Word Family of "fate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ fate ở dạng danh từ (số phận) và tính từ fateful (mang tính định mệnh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fate /feɪt/ | số phận, định mệnh | |
| Tính từ | fateful /ˈfeɪtfl/ | mang tính định mệnh, quyết định quan trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
số phận, định mệnh
chỉ những sự việc được cho là đã được định trước, nằm ngoài tầm kiểm soát của con người.
It seems to be their fate to always struggle.
Dường như đó là số phận của họ, luôn phải vật lộn khó khăn.
mang tính định mệnh, quyết định quan trọng
mô tả một sự kiện hoặc quyết định có ảnh hưởng lớn và lâu dài đến tương lai.
They made the fateful decision to leave the country.
Họ đã đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt là rời khỏi đất nước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ day để mô tả cần dùng tính từ fateful, không dùng danh từ fate.
Sau giới từ in cần dùng danh từ fate, không dùng tính từ fateful.
Cụm cố định là seal sb's fate, không thêm tính từ fateful vào giữa vì gây thừa nghĩa.
