GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ father

The Word Family of "father"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ father ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfather
Động từfather
Tính từfatherly
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
father
/ˈfɑːðə(r)/
người cha
Động từ
father
/ˈfɑːðə(r)/
làm cha của (một đứa trẻ)
Tính từ
fatherly
/ˈfɑːðəli/
ân cần, che chở như cha
2

Sơ đồ họ từ

father
Danh từfathergốc
Động từfathergốc (chuyển loại)
Tính từfatherly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfather/ˈfɑːðə(r)/

người cha

chỉ người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; cũng dùng ẩn dụ để chỉ người sáng lập ra điều gì đó (the father of modern science).

My father drives me to school every day.

Bố tôi chở tôi đi học mỗi ngày.

Động từfather/ˈfɑːðə(r)/

làm cha của (một đứa trẻ)

diễn tả hành động sinh ra một đứa con, thường dùng ở thể chủ động trang trọng hoặc trong văn viết.

He fathered three children.

Anh ấy đã sinh ra ba người con.

Tính từfatherly/ˈfɑːðəli/

ân cần, che chở như cha

mô tả thái độ chăm sóc, khuyên bảo giống như cách một người cha đối xử với con cái.

He gave his student some fatherly advice.

Ông đã cho học trò của mình vài lời khuyên như một người cha.

4

Cụm từ thường gặp

a single father
ông bố đơn thân
father figure
hình mẫu người cha
become a father
trở thành người cha
father a child
sinh ra một đứa con
fatherly advice
lời khuyên như một người cha
Father's Day
Ngày của Cha
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của father trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very father.→✓ He is very fatherly.

Mô tả tính chất cần tính từ (fatherly), không dùng danh từ (father).

✗ He fathered to two children.→✓ He fathered two children.

"Father" (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ "to" theo sau.

✗ She is my father.→✓ She is my mother.

"Father" chỉ dùng cho nam giới; nhầm giới tính là lỗi phổ biến khi dịch nhanh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#father#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS