GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ favor

The Word Family of "favor"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ favor ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfavor
Động từfavor
Tính từfavorable
Trạng từfavorably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
favor
/ˈfeɪvə(r)/
ân huệ, thiện cảm, sự ủng hộ
Động từ
favor
/ˈfeɪvə(r)/
ưu ái, ủng hộ, thiên vị
Tính từ
favorable
/ˈfeɪvərəbl/
thuận lợi, tán thành
Trạng từ
favorably
/ˈfeɪvərəbli/
một cách thuận lợi, tán thành
2

Sơ đồ họ từ

favor
Danh từfavorgốc
Động từfavorgốc (chuyển loại)
Tính từfavorable+ -able
Trạng từfavorably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfavor/ˈfeɪvə(r)/

ân huệ, thiện cảm, sự ủng hộ

chỉ hành động giúp đỡ tử tế (ask a favor) hoặc thái độ ủng hộ điều gì (in favor of).

Could you do me a favor and close the window?

Bạn có thể giúp tôi một việc là đóng cửa sổ lại không?

Động từfavor/ˈfeɪvə(r)/

ưu ái, ủng hộ, thiên vị

diễn tả việc thích hoặc ủng hộ một lựa chọn, người hoặc phương án hơn những cái khác.

The manager favors a more flexible schedule.

Người quản lý ủng hộ một lịch trình linh hoạt hơn.

Tính từfavorable/ˈfeɪvərəbl/

thuận lợi, tán thành

mô tả điều kiện tốt cho việc gì đó xảy ra, hoặc thái độ tích cực đối với một đề xuất.

The weather conditions are favorable for the trip.

Điều kiện thời tiết thuận lợi cho chuyến đi.

Trạng từfavorably/ˈfeɪvərəbli/

một cách thuận lợi, tán thành

bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách nhìn nhận hoặc phản ứng tích cực với điều gì đó.

The board reacted favorably to the new proposal.

Hội đồng quản trị đã phản ứng tích cực với đề xuất mới.

4

Cụm từ thường gặp

do sb a favor
giúp ai một việc
in favor of sth
ủng hộ điều gì
favor sth over sth
ưu ái/chọn cái này hơn cái kia
favorable conditions
điều kiện thuận lợi
react favorably
phản ứng tích cực
ask a favor
nhờ một việc, xin một ân huệ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của favor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Can you do me a favorable?→✓ Can you do me a favor?

Cụm cố định do sb a favor dùng danh từ favor, không dùng tính từ favorable.

✗ The result was very favor.→✓ The result was very favorable.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ favorable, không dùng danh từ favor.

✗ I am favor this plan.→✓ I favor this plan. / I am in favor of this plan.

Favor là động từ ngoại động (favor sth) hoặc dùng cụm be in favor of sth; không dùng 'am favor'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#favor#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS