Họ từ fawn
The Word Family of "fawn"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ fawn ở dạng danh từ (con nai con) và động từ (nịnh bợ, tâng bốc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fawn /fɔːn/ | con nai con; màu nâu nhạt | |
| Động từ | fawn /fɔːn/ | nịnh bợ, tâng bốc quá mức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con nai con; màu nâu nhạt
chỉ con hươu/nai còn nhỏ dưới một tuổi; ngoài ra fawn còn là tên một màu nâu nhạt ngả vàng.
We saw a fawn following its mother in the forest.
Chúng tôi nhìn thấy một con nai con đi theo mẹ trong rừng.
nịnh bợ, tâng bốc quá mức
mang nghĩa tiêu cực, diễn tả hành vi lấy lòng người khác một cách thái quá; thường đi với giới từ over/on.
The staff fawned over the celebrity guest.
Nhân viên đã tâng bốc vị khách nổi tiếng một cách thái quá.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fawn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fawn đi với giới từ over (fawn over sb), không dùng to.
Fawn (động từ) nghĩa là nịnh bợ, không dùng để diễn tả hành động đi theo mẹ của con nai.
Fawn đã có nghĩa là nai con, không cần thêm deer phía sau vì gây thừa nghĩa.
