GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fear

The Word Family of "fear"

Họ từ fear gồm bốn dạng: fear (danh từ/động từ), fearful (tính từ) và fearfully (trạng từ) — đều diễn tả cảm giác sợ hãi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfear
Động từfear
Tính từfearful
Trạng từfearfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
fear
/fɪə(r)/
nỗi sợ, sự sợ hãi
Động từ
fear
/fɪə(r)/
sợ, e sợ
Tính từ
fearful
/ˈfɪəfl/
sợ hãi, đáng sợ
Trạng từ
fearfully
/ˈfɪəfəli/
một cách sợ hãi
2

Sơ đồ họ từ

fear
Danh từfeargốc
Động từfeargốc (chuyển loại)
Tính từfearful+ -ful
Trạng từfearfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfear/fɪə(r)/

nỗi sợ, sự sợ hãi

có thể đếm được (a fear) khi nói về một nỗi sợ cụ thể, không đếm được khi nói chung.

She has a fear of heights.

Cô ấy sợ độ cao.

Động từfear/fɪə(r)/

sợ, e sợ

thường dùng trang trọng hơn "be afraid of"; có thể theo sau bởi that-clause.

They fear losing their jobs.

Họ sợ mất việc làm.

Tính từfearful/ˈfɪəfl/

sợ hãi, đáng sợ

mô tả người đang sợ (be fearful of sth) hoặc điều gây sợ hãi.

He was fearful of the consequences.

Anh ấy sợ hãi trước những hậu quả.

Trạng từfearfully/ˈfɪəfəli/

một cách sợ hãi

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện trong trạng thái sợ hãi.

She looked fearfully at the dark room.

Cô ấy nhìn căn phòng tối một cách sợ hãi.

4

Cụm từ thường gặp

fear of failure
nỗi sợ thất bại
be fearful of sth
sợ hãi điều gì
live in fear
sống trong sợ hãi
fear the worst
sợ điều tồi tệ nhất xảy ra
look fearfully at sth
nhìn điều gì một cách sợ hãi
overcome your fears
vượt qua nỗi sợ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fear trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am fear of spiders.→✓ I am afraid of spiders. / I fear spiders.

fear là danh từ/động từ, không dùng sau to be như tính từ; dùng afraid of hoặc động từ fear.

✗ He spoke fearful.→✓ He spoke fearfully.

Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ fearfully, không dùng tính từ fearful.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fear#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS