Họ từ fear
The Word Family of "fear"
Họ từ fear gồm bốn dạng: fear (danh từ/động từ), fearful (tính từ) và fearfully (trạng từ) — đều diễn tả cảm giác sợ hãi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fear /fɪə(r)/ | nỗi sợ, sự sợ hãi | |
| Động từ | fear /fɪə(r)/ | sợ, e sợ | |
| Tính từ | fearful /ˈfɪəfl/ | sợ hãi, đáng sợ | |
| Trạng từ | fearfully /ˈfɪəfəli/ | một cách sợ hãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nỗi sợ, sự sợ hãi
có thể đếm được (a fear) khi nói về một nỗi sợ cụ thể, không đếm được khi nói chung.
She has a fear of heights.
Cô ấy sợ độ cao.
sợ, e sợ
thường dùng trang trọng hơn "be afraid of"; có thể theo sau bởi that-clause.
They fear losing their jobs.
Họ sợ mất việc làm.
sợ hãi, đáng sợ
mô tả người đang sợ (be fearful of sth) hoặc điều gây sợ hãi.
He was fearful of the consequences.
Anh ấy sợ hãi trước những hậu quả.
một cách sợ hãi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện trong trạng thái sợ hãi.
She looked fearfully at the dark room.
Cô ấy nhìn căn phòng tối một cách sợ hãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
fear là danh từ/động từ, không dùng sau to be như tính từ; dùng afraid of hoặc động từ fear.
Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ fearfully, không dùng tính từ fearful.
