Họ từ federal
The Word Family of "federal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ federal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | federal /ˈfedərəl/ | thuộc liên bang | |
| Danh từ | federation /ˌfedəˈreɪʃn/ | liên bang, liên đoàn | |
| Trạng từ | federally /ˈfedərəli/ | theo kiểu liên bang, bởi liên bang |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc liên bang
mô tả hệ thống chính quyền trung ương của một quốc gia liên bang, khác với chính quyền từng bang/tiểu bang.
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang có hiệu lực cao hơn luật tiểu bang trong trường hợp này.
liên bang, liên đoàn
chỉ một tổ chức hoặc quốc gia được hình thành từ việc liên kết nhiều bang/hiệp hội nhỏ hơn.
Russia is officially known as the Russian Federation.
Nga chính thức được gọi là Liên bang Nga.
theo kiểu liên bang, bởi liên bang
bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện hoặc quản lý bởi chính quyền liên bang.
The program is federally funded.
Chương trình này được liên bang tài trợ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của federal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ funded cần dùng trạng từ federally, không dùng tính từ federal.
Chỉ tên gọi một quốc gia/tổ chức cần dùng danh từ federation, không dùng tính từ federal.
Đứng trước danh từ law để mô tả cần dùng tính từ federal, không dùng danh từ federation.
