Họ từ feed
The Word Family of "feed"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ feed ở dạng động từ (cho ăn, nuôi) và danh từ (thức ăn chăn nuôi, nguồn cấp dữ liệu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | feed /fiːd/ | cho ăn, nuôi (bất quy tắc: feed - fed - fed) | |
| Danh từ | feed /fiːd/ | thức ăn chăn nuôi; nguồn cấp dữ liệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho ăn, nuôi (bất quy tắc: feed - fed - fed)
diễn tả việc cung cấp thức ăn cho người, động vật, hoặc cung cấp nguyên liệu/thông tin cho một hệ thống.
She feeds her cat twice a day.
Cô ấy cho mèo ăn hai lần một ngày.
thức ăn chăn nuôi; nguồn cấp dữ liệu
vừa chỉ thức ăn dành cho gia súc/gia cầm, vừa chỉ luồng thông tin cập nhật liên tục trên mạng xã hội (news feed).
The farmer bought a bag of chicken feed.
Người nông dân đã mua một bao thức ăn cho gà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của feed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Feed là động từ bất quy tắc, quá khứ là fed, không thêm -ed.
Feed (danh từ) đã là thức ăn chăn nuôi nói chung, không ghép trực tiếp với grass gây thừa nghĩa.
Feed là động từ ngoại động, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ to.
