GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ferocious

The Word Family of "ferocious"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ferocious ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từferocity
Động từ–
Tính từferocious
Trạng từferociously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
ferocious
/fəˈrəʊʃəs/
hung dữ, dữ tợn, mãnh liệt
Danh từ
ferocity
/fəˈrɒsəti/
sự hung dữ, tính dữ tợn
Trạng từ
ferociously
/fəˈrəʊʃəsli/
một cách hung dữ, dữ dội
2

Sơ đồ họ từ

ferocious
Tính từferociousgốc
Danh từferocity+ -ity
Trạng từferociously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từferocious/fəˈrəʊʃəs/

hung dữ, dữ tợn, mãnh liệt

mô tả động vật, con người hoặc hành động mang tính bạo lực, dữ dội; cũng dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh (a ferocious appetite).

The dog gave a ferocious bark at the stranger.

Con chó sủa dữ dội với người lạ.

Danh từferocity/fəˈrɒsəti/

sự hung dữ, tính dữ tợn

chỉ mức độ mãnh liệt, dữ dội của một hành động, cảm xúc hoặc cuộc tấn công.

The storm hit the coast with great ferocity.

Cơn bão ập vào bờ biển với sức mạnh dữ dội.

Trạng từferociously/fəˈrəʊʃəsli/

một cách hung dữ, dữ dội

bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách một hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, dữ tợn.

The two dogs fought ferociously over the bone.

Hai con chó đánh nhau dữ dội để giành khúc xương.

4

Cụm từ thường gặp

a ferocious attack
một cuộc tấn công dữ dội
fight ferociously
chiến đấu dữ dội
ferocious appetite
sự thèm ăn mãnh liệt
with great ferocity
với sự dữ dội lớn
a ferocious storm
một cơn bão dữ dội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ferocious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The animal attacked ferocious.→✓ The animal attacked ferociously.

Bổ nghĩa cho động từ attacked cần dùng trạng từ ferociously, không dùng tính từ ferocious.

✗ The storm had great ferocious.→✓ The storm had great ferocity.

Sau great cần dùng danh từ ferocity, không dùng tính từ ferocious.

✗ It is a ferocity dog.→✓ It is a ferocious dog.

Đứng trước danh từ dog để mô tả cần dùng tính từ ferocious, không dùng danh từ ferocity.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ferocious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS