Họ từ festive
The Word Family of "festive"
Một gốc từ, ba dạng: festive (tính từ), festively (trạng từ) và festivity (danh từ) — cùng nói về không khí vui tươi, lễ hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | festive /ˈfestɪv/ | vui tươi, mang không khí lễ hội | |
| Trạng từ | festively /ˈfestɪvli/ | một cách vui tươi, theo không khí lễ hội | |
| Danh từ | festivity /feˈstɪvəti/ | không khí lễ hội; (số nhiều) các hoạt động lễ hội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vui tươi, mang không khí lễ hội
mô tả không khí, trang trí hoặc tâm trạng đặc trưng của dịp lễ hội, đặc biệt là dịp Giáng sinh/năm mới (the festive season).
The streets are decorated in a festive mood.
Đường phố được trang trí trong không khí lễ hội.
một cách vui tươi, theo không khí lễ hội
ít dùng hơn tính từ festive, mô tả cách trang trí hoặc tổ chức mang không khí lễ hội.
The house was festively decorated with lights.
Ngôi nhà được trang trí đèn theo không khí lễ hội.
không khí lễ hội; (số nhiều) các hoạt động lễ hội
dạng số ít (festivity) chỉ không khí vui tươi nói chung; dạng số nhiều (festivities) chỉ các hoạt động, sự kiện cụ thể trong lễ hội.
The festivities will begin with a parade.
Các hoạt động lễ hội sẽ bắt đầu bằng một cuộc diễu hành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của festive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau look cần tính từ (festive), không dùng danh từ (festivity).
Chủ ngữ chỉ các hoạt động cụ thể → cần danh từ số nhiều (festivities), không dùng tính từ (festive).
Bổ nghĩa cho động từ/tính từ quá khứ phân từ (decorated) → cần trạng từ (festively).
