GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ festive

The Word Family of "festive"

Một gốc từ, ba dạng: festive (tính từ), festively (trạng từ) và festivity (danh từ) — cùng nói về không khí vui tươi, lễ hội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfestivity
Động từ–
Tính từfestive
Trạng từfestively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
festive
/ˈfestɪv/
vui tươi, mang không khí lễ hội
Trạng từ
festively
/ˈfestɪvli/
một cách vui tươi, theo không khí lễ hội
Danh từ
festivity
/feˈstɪvəti/
không khí lễ hội; (số nhiều) các hoạt động lễ hội
2

Sơ đồ họ từ

festive
Tính từfestivegốc
Trạng từfestively+ -ly
Danh từfestivity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfestive/ˈfestɪv/

vui tươi, mang không khí lễ hội

mô tả không khí, trang trí hoặc tâm trạng đặc trưng của dịp lễ hội, đặc biệt là dịp Giáng sinh/năm mới (the festive season).

The streets are decorated in a festive mood.

Đường phố được trang trí trong không khí lễ hội.

Trạng từfestively/ˈfestɪvli/

một cách vui tươi, theo không khí lễ hội

ít dùng hơn tính từ festive, mô tả cách trang trí hoặc tổ chức mang không khí lễ hội.

The house was festively decorated with lights.

Ngôi nhà được trang trí đèn theo không khí lễ hội.

Danh từfestivity/feˈstɪvəti/

không khí lễ hội; (số nhiều) các hoạt động lễ hội

dạng số ít (festivity) chỉ không khí vui tươi nói chung; dạng số nhiều (festivities) chỉ các hoạt động, sự kiện cụ thể trong lễ hội.

The festivities will begin with a parade.

Các hoạt động lễ hội sẽ bắt đầu bằng một cuộc diễu hành.

4

Cụm từ thường gặp

the festive season
mùa lễ hội (Giáng sinh, năm mới)
a festive mood/atmosphere
không khí lễ hội
festively decorated
được trang trí theo không khí lễ hội
New Year festivities
các hoạt động lễ hội năm mới
join in the festivities
tham gia vào các hoạt động lễ hội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của festive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The city looks very festivity at Christmas.→✓ The city looks very festive at Christmas.

Sau look cần tính từ (festive), không dùng danh từ (festivity).

✗ The festive will start tonight.→✓ The festivities will start tonight.

Chủ ngữ chỉ các hoạt động cụ thể → cần danh từ số nhiều (festivities), không dùng tính từ (festive).

✗ The house was festive decorated.→✓ The house was festively decorated.

Bổ nghĩa cho động từ/tính từ quá khứ phân từ (decorated) → cần trạng từ (festively).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#festive#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS