Họ từ fetch
The Word Family of "fetch"
Một gốc từ, hai dạng: fetch (động từ - đi lấy, mang về) và fetching (tính từ - hấp dẫn, quyến rũ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fetch /fetʃ/ | đi lấy, mang về | |
| Tính từ | fetching /ˈfetʃɪŋ/ | hấp dẫn, quyến rũ (về ngoại hình) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi lấy, mang về
dùng khi đi đến một nơi để lấy vật gì đó rồi mang về, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
Can you fetch my glasses from the bedroom?
Bạn có thể đi lấy kính giúp tôi từ phòng ngủ không?
hấp dẫn, quyến rũ (về ngoại hình)
mô tả trang phục hoặc vẻ ngoài thu hút, hấp dẫn người khác.
She looked fetching in her new dress.
Cô ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fetch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'fetch sb sth' không cần giới từ 'to' ở giữa.
Cần chia động từ đúng thì tiếp diễn 'fetching'.
