GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fetid

The Word Family of "fetid"

Fetid là tính từ mô tả mùi hôi thối khó chịu, đi cùng danh từ fetidness và trạng từ fetidly.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfetidness
Động từ–
Tính từfetid
Trạng từfetidly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
fetid
/ˈfetɪd/
hôi thối, có mùi khó chịu
Danh từ
fetidness
/ˈfetɪdnəs/
tính hôi thối, mùi khó chịu
Trạng từ
fetidly
/ˈfetɪdli/
một cách hôi thối, có mùi khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

fetid
Tính từfetidgốc
Danh từfetidness+ -ness
Trạng từfetidly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfetid/ˈfetɪd/

hôi thối, có mùi khó chịu

mô tả mùi rất khó chịu, thường từ vật chất phân hủy, nước tù đọng hoặc không khí ẩm mốc.

A fetid smell rose from the swamp.

Một mùi hôi thối bốc lên từ đầm lầy.

Danh từfetidness/ˈfetɪdnəs/

tính hôi thối, mùi khó chịu

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất hôi thối của một vật hoặc nơi chốn.

The fetidness of the alley made passersby cover their noses.

Mùi hôi thối của con hẻm khiến người qua đường phải bịt mũi.

Trạng từfetidly/ˈfetɪdli/

một cách hôi thối, có mùi khó chịu

trạng từ hiếm dùng, thường xuất hiện trong văn miêu tả để nhấn mạnh mức độ của mùi khó chịu.

The garbage pile smelled fetidly in the summer heat.

Đống rác bốc mùi hôi thối trong cái nóng mùa hè.

4

Cụm từ thường gặp

a fetid smell
mùi hôi thối
fetid water
nước tù đọng bốc mùi
fetid air
không khí hôi thối, ngột ngạt
the fetidness of sth
tính hôi thối của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fetid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This place is very fetidness.→✓ This place is very fetid.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ fetid, không dùng danh từ fetidness.

✗ It smelled fetid strongly.→✓ It smelled fetidly.

Bổ nghĩa cho động từ smelled cần trạng từ fetidly, không dùng tính từ fetid làm trạng từ.

✗ the fetid of the swamp→✓ the fetidness of the swamp

Sau mạo từ the làm danh từ cần dùng fetidness, không dùng tính từ fetid.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fetid#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS